khuất thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cúi mình, hạ mình, chịu nhục: Hành động tự hạ thấp bản thân, chấp nhận sự khuất phục hoặc nhục nhã để tồn tại hoặc đạt mục đích nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh không muốn nhưng buộc phải chịu đựng.
- Chịu lụy, chịu thua thiệt: Chấp nhận ở vào thế yếu, thế bị trị, phải phục tùng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vì miếng cơm manh áo, ông ấy đành phải khuất thân làm việc cho họ. (Ông ấy buộc phải hạ mình, chịu nhục để kiếm sống.)
- Lịch sử dân tộc ta ghi lại nhiều tấm gương anh hùng quyết không khuất thân trước giặc ngoại xâm. (Không chịu cúi đầu, chịu lụy trước kẻ thù.)
- Trong hoàn cảnh đó, bà đã chọn cách khuất thân để bảo toàn tính mạng cho con. (Bà phải nhẫn nhục, chịu đựng sự hạ nhục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không chịu khuất thân": Một cụm từ cố định, biểu thị tinh thần kiên cường, bất khuất, không chấp nhận hạ mình hay đầu hàng trước áp lực, cường quyền.
- Tinh thần không chịu khuất thân ấy đã trở thành biểu tượng của dân tộc.
- "Phải khuất thân": Nhấn mạnh sự bắt buộc, miễn cưỡng phải chấp nhận sự nhục nhã, hèn mọn.
- Trong xã hội phong kiến, nhiều người nông dân phải khuất thân để sống qua ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Khuất phục (động từ): Chịu thua, chịu phục tùng hoàn toàn trước sức mạnh hay uy quyền. "Khuất thân" thiên về sự hạ mình của cá nhân, còn "khuất phục" có thể dùng cho cá nhân hoặc tập thể.
- Nhẫn nhục (động từ/tính từ): Nhịn nhục, cam chịu điều cực khổ, nhục nhã. "Nhẫn nhục" nhấn mạnh sự chịu đựng, còn "khuất thân" nhấn mạnh hành động cúi mình, hạ mình.
- Hạ mình (động từ): Tự đặt mình ở vị trí thấp hơn. "Hạ mình" có thể dùng trong ngữ cảnh khiêm tốn hoặc nhục nhã, còn "khuất thân" thường mang sắc thái tiêu cực, nhục nhã rõ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cúi đầu: Hành động cúi đầu thể hiện sự khuất phục, thần phục.
- Chịu lụy: Chịu sự áp bức, bóc lột, phải phụ thuộc.
- Quỳ gối: (Nghĩa bóng) Hành động hạ mình, đầu hàng một cách nhục nhã.
Từ trái nghĩa
- Hiên ngang: Tư thế, thái độ ngay thẳng, không chịu cúi đầu.
- Bất khuất: Không chịu khuất phục, không chịu lùi bước trước khó khăn, áp lực.
- Ngẩng cao đầu: Giữ vững phẩm giá, không hổ thẹn, không chịu hạ mình.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chết đứng còn hơn sống quỳ": Thà chết trong tư thế hiên ngang còn hơn sống mà phải hạ mình, nhục nhã. Thể hiện tinh thần tương phản với "khuất thân".
- "Nước mắt chảy xuôi": (Thành ngữ có phần tương đồng trong ý nghĩa chịu đựng) Chỉ việc người dưới, kẻ yếu thế phải chịu thiệt thòi, nhẫn nhục.
- Cúi mình chịu lụy: Không chịu khuất thân trước cường quyền.